old master
old
ˈəʊld
ewld
mas
mɑ:s
maas
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "Old Master"trong tiếng Anh

Old Master
01

Bậc Thầy Cổ Điển

a well-known European painter, especially one who lived before the 19th century 
Old Master definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Old Masters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng