Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
off-the-rack
01
may sẵn, sản xuất hàng loạt
(of clothes) ready-made and provided in all sizes rather than suiting only a particular customer
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được



























