Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Number plate
01
biển số xe, biển đăng ký xe
a metal or plastic plate attached to a vehicle, displaying its registration number
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
number plates
Các ví dụ
The number plate of the car was barely visible in the fog.
Biển số xe của chiếc xe hầu như không nhìn thấy được trong sương mù.



























