nuclear medicine
nuc
ˈnju:k
nyook
lear
liə
liē
me
me
di
cine
sən
sēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "nuclear medicine"trong tiếng Anh

Nuclear medicine
01

y học hạt nhân

the branch of medical science dealing with the use of radioactive materials in research, treatment, and diagnosis 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng