auf wiedersehen
auf
aʊf
awf
wiedersehen
vi:dəzeɪn
vidēzein

Định nghĩa và ý nghĩa của "auf wiedersehen"trong tiếng Anh

Auf wiedersehen
01

tạm biệt, chia tay

a farewell remark 
auf wiedersehen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
auf wiedersehens
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng