Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nov.
01
tháng mười một
the month following October and preceding December
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Novembers
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tháng mười một