Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
notional
01
khái niệm, tưởng tượng
being of the nature of a notion or concept
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
thought, philosophy, abstraction
02
tưởng tượng, ảo tưởng
indulging in or influenced by fancy
03
tưởng tượng, lý thuyết
being solely based on imagination or theory rather that reality
Các ví dụ
The notional model of the universe was intriguing but lacked practical application.
Mô hình lý thuyết của vũ trụ rất hấp dẫn nhưng thiếu ứng dụng thực tế.
04
tưởng tượng, không có thật
not based on fact; existing only in the imagination
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
notional
notion



























