Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nota bene
01
nota bene, lưu ý
a Latin phrase (or its abbreviation) used to indicate that special attention should be paid to something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nota benes



























