not bad
not
nɒt
not
bad
bæd
bād

Định nghĩa và ý nghĩa của "not bad"trong tiếng Anh

not bad
01

không tệ, khá tốt

rather good or pleasant 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most not bad
so sánh hơn
more not bad
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng