Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nose ring
01
khuyên mũi, nhẫn mũi
a ring worn in a person's nose as decoration or put in an animal's nose to lead it
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nose rings
Các ví dụ
He noticed the intricate design of her nose ring as she smiled.
Anh ấy nhận thấy thiết kế phức tạp của khuyên mũi cô ấy khi cô ấy cười.



























