northernmost
nor
ˈnɔr
nawr
thern
ðərn
dhērn
most
ˌmoʊst
mowst
/nˈɔːðənmˌə‍ʊst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "northernmost"trong tiếng Anh

northernmost
01

cực bắc, nằm xa nhất về phía bắc

situated farthest north
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng