audio system
au
ˈɔ:
aw
dio
diəʊ
diew
sys
sɪs
sis
tem
təm
tēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "audio system"trong tiếng Anh

Audio system
01

hệ thống âm thanh, dàn âm thanh

a system of electronic equipment for recording or reproducing sound 
audio system definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
audio systems
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng