Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
North American
01
Người Bắc Mỹ, Người có nguồn gốc từ Bắc Mỹ
someone who is from North America or their family came from North America
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
North Americans
Các ví dụ
Asian cuisine is known for its diverse flavors and ingredients, ranging from spicy curries to delicate sushi.
Ẩm thực châu Á nổi tiếng với hương vị và nguyên liệu đa dạng, từ cà ri cay đến sushi tinh tế.
north american
01
Bắc Mỹ
of or pertaining to or characteristic of the continent or countries of North America or their peoples
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được



























