North American
Pronunciation
/nɔːɹθ ɐmɛɹɪkən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "North American"trong tiếng Anh

North American
01

Người Bắc Mỹ, Người có nguồn gốc từ Bắc Mỹ

someone who is from North America or their family came from North America
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
North Americans
Các ví dụ
She attended an Asian art exhibition that showcased beautiful works from various countries, including China, Japan, and India.
Cô ấy đã tham dự một triển lãm nghệ thuật châu Á trưng bày những tác phẩm đẹp từ nhiều quốc gia, bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản và Ấn Độ.
north american
01

Bắc Mỹ

of or pertaining to or characteristic of the continent or countries of North America or their peoples
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng