au revoir
au
ˌəʊ
ew
revo
rəv
rēv
ir
wɑ:
vaa

Định nghĩa và ý nghĩa của "au revoir"trong tiếng Anh

Au revoir
01

tạm biệt

a farewell remark 
au revoir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
au revoirs
au revoir
01

Tạm biệt

used to bid farewell or part with someone 
au revoir definition and meaning
Các ví dụ
It's time for me to go. Au revoir, everyone! 

Đã đến lúc tôi phải đi. Au revoir, mọi người!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng