Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Au revoir
01
tạm biệt
a farewell remark
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
au revoir
01
Tạm biệt
used to bid farewell or part with someone
Các ví dụ
Thank you for the lovely evening. Au revoir, madame.
Cảm ơn vì buổi tối tuyệt vời. Au revoir, thưa bà.



























