au revoir
Pronunciation
/ˌoʊ ɹɪvwˈɑːɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "au revoir"trong tiếng Anh

Au revoir
01

tạm biệt

a farewell remark
au revoir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
au revoir
01

Tạm biệt

used to bid farewell or part with someone
au revoir definition and meaning
Các ví dụ
Thank you for the lovely evening. Au revoir, madame.
Cảm ơn vì buổi tối tuyệt vời. Au revoir, thưa bà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng