Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nilgai
01
nilgai, linh dương xanh
a large antelope species native to the Indian subcontinent, characterized by its distinctive bluish-gray coat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
nilgais



























