Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Night life
01
đời sống về đêm, giải trí ban đêm
the activity of people seeking nighttime diversion (as at the theater, a nightclub, etc.)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
đời sống về đêm, giải trí về đêm
the entertainment available to people seeking nighttime diversion



























