news item
news
nju:z
nyooz
item
aɪtəm
aitēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "news item"trong tiếng Anh

News item
01

mục tin tức, tin tức

a single article or story about a recent event, included in a newspaper, news broadcast, or online news source 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
news items
Các ví dụ
The journalist submitted a news item about the recent city council meeting. 

Nhà báo đã gửi một mục tin tức về cuộc họp hội đồng thành phố gần đây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng