Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
News article
01
bài báo tin tức, bài viết tin tức
an article published to report the news
Các ví dụ
The journalist submitted a news article on the environmental crisis to the editor.
Nhà báo đã nộp một bài báo tin tức về cuộc khủng hoảng môi trường cho biên tập viên.



























