Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Newbie
01
người mới, tân binh
a person who is new or inexperienced in a particular activity, field, or community
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
newbies
Các ví dụ
Don't worry, you're just a newbie.
Đừng lo, bạn chỉ là một người mới.



























