New York Stock Exchange
Pronunciation
/nˈuː jˈɔːɹk stˈɑːk ɛkstʃˈeɪndʒ/
NYSE
N. Y. Stock Exchange
Big Board

Định nghĩa và ý nghĩa của "New York Stock Exchange"trong tiếng Anh

New York Stock Exchange
01

Sàn giao dịch chứng khoán New York, NYSE

a stock exchange in New York
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng