new year's
new
nju:
nyoo
year's
jɪəz
yiez

Định nghĩa và ý nghĩa của "new year's"trong tiếng Anh

New year's
01

năm mới, tết

relating to or associating with the start of a new year, typically January 1st 
new year's definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
new year's
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng