Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
New year's
01
năm mới, tết
relating to or associating with the start of a new year, typically January 1st
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
new year's



























