Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
New Testament
01
Tân Ước, Tân Ước
the second part of the Christian Bible, describing the life and teachings of Jesus and early Christianity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
He studies the New Testament every week.
Anh ấy nghiên cứu Tân Ước mỗi tuần.



























