New Testament
New
nju:
nyoo
Testament
tɛstəmənt
testēmēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "New Testament"trong tiếng Anh

New Testament
01

Tân Ước, Tân Ước

the second part of the Christian Bible, describing the life and teachings of Jesus and early Christianity 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
She read a passage from the New Testament. 

Cô ấy đã đọc một đoạn từ Tân Ước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng