New Testament
Pronunciation
/nˈuː tˈɛstəmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "New Testament"trong tiếng Anh

New Testament
01

Tân Ước, Tân Ước

the second part of the Christian Bible, describing the life and teachings of Jesus and early Christianity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
He studies the New Testament every week.
Anh ấy nghiên cứu Tân Ước mỗi tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng