nevada
ne
va
ˈvɑ:
vaa
da
padda
NV
Nev.

Định nghĩa và ý nghĩa của "Nevada"trong tiếng Anh

Nevada
01

Nevada, tiểu bang Nevada

a state in the western United States 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng