LanGeek
Dictionary
Học
Ứng Dụng Di Động
Liên hệ với chúng tôi
Tìm kiếm
Neck opening
/nˈɛk ˈəʊpənɪŋ/
/nˈɛk ˈoʊpənɪŋ/
Noun (1)
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "neck opening"
Neck opening
DANH TỪ
01
lỗ cổ áo
, mở cổ áo
an opening in a garment for the neck of the wearer; a part of the garment near the wearer's neck
word family
neck opening
neck opening
Noun
Ví dụ
Từ Gần
neck of the woods
neck lift
neck exercise
neck brace
neck bone
neck ruff
neck sweetbread
neck warmer
neck-deep
neckar
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Tải Ứng Dụng
English
Français
Española
Türkçe
Italiana
русский
українська
tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
bahasa Indonesia
Deutsch
português
日本語
汉语
한국어
język polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlandse taal
svenska
čeština
Română
Magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App