Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
a near thing
01
an attempt that that barely succeeds
A near thing
01
một cuộc thoát hiểm trong gang tấc, một sự giải cứu kỳ diệu
*a narrow escape from danger, a miraculous rescue
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
near things
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Từ Gần



























