Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
atrociously
01
một cách tàn nhẫn, một cách kinh khủng
in an exceptionally terrible or horrifying manner
Các ví dụ
The crime scene was handled atrociously, compromising the integrity of the investigation.
Hiện trường vụ án đã được xử lý một cách kinh khủng, làm tổn hại đến tính toàn vẹn của cuộc điều tra.
1.1
một cách tàn nhẫn, một cách kinh khủng
to an extreme or excessive degree, often implying something is unpleasant, bad, or shocking
Các ví dụ
The movie was atrociously long and boring, losing the audience's interest quickly.
Bộ phim kinh khủng dài và nhàm chán, nhanh chóng mất đi sự quan tâm của khán giả.
Cây Từ Vựng
atrociously
atrocious



























