Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
natural philosophy
/nˈætʃɚɹəl fɪlˈɑːsəfi/
Natural philosophy
01
triết học tự nhiên, vật lý
the science of matter and energy and their interactions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























