natural language
na
ˈnæ
tu
ʧə
chē
ral
rəl
rēl
lang
læng
lāng
uage
wɪʤ
vij

Định nghĩa và ý nghĩa của "natural language"trong tiếng Anh

Natural language
01

ngôn ngữ tự nhiên, ngữ tự nhiên

any human language that has developed organically over time for communication purposes, distinguishing it from constructed or artificial languages 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng