native cat
Pronunciation
/nˈeɪɾɪv kˈæt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "native cat"trong tiếng Anh

Native cat
01

mèo có túi, mèo bản địa Úc

a carnivorous marsupial found in Australia and New Guinea, known for its compact body, long tail, sharp teeth, and agile climbing abilities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
native cats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng