nationally
nati
ˈnæʃ
nāsh
ona
lly
li
li
rationallyirrationally

Định nghĩa và ý nghĩa của "nationally"trong tiếng Anh

nationally
01

một cách quốc gia, trên toàn quốc

in a way that involves an entire nation 
nationally definition and meaning
Các ví dụ
The sports event will be broadcast nationally, reaching millions of viewers. 

Sự kiện thể thao sẽ được phát sóng trên toàn quốc, tiếp cận hàng triệu khán giả.

02

một cách quốc gia

with regard to a nation taken as a whole 
thông tin ngữ pháp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng