national holiday
na
ˈnæ
tio
ʃə
shē
nal
nəl
nēl
ho
ho
li
day
deɪ
dei

Định nghĩa và ý nghĩa của "national holiday"trong tiếng Anh

National holiday
01

ngày lễ quốc gia, ngày nghỉ lễ

authorized by law and limiting work or official business 
national holiday definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
national holidays
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng