national flag
na
ˈnæ
tio
ʃə
shē
nal
nəl
nēl
flag
flæg
flāg

Định nghĩa và ý nghĩa của "national flag"trong tiếng Anh

National flag
01

quốc kỳ, lá cờ quốc gia

an emblem flown as a symbol of nationality 
national flag definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
national flags
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng