nail varnish
nail
ˈneɪl
neil
var
vɑ:
vaa
nish
nɪʃ
nish

Định nghĩa và ý nghĩa của "nail varnish"trong tiếng Anh

Nail varnish
01

sơn móng tay, nước sơn móng tay

a liquid product used to add color and shine to the nails, providing a protective and decorative coating 
Dialectbritish flagBritish
nail polishamerican flagAmerican
nail varnish definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nail varnishes
Các ví dụ
She applied a coat of bright red nail varnish to her nails for the party. 

Cô ấy đã thoa một lớp sơn móng tay màu đỏ tươi lên móng tay của mình cho bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng