myocardial infarction
Pronunciation
/mˌaɪəkˈɑːɹdɪəl ɪnfˈɑːɹkʃən/
MI

Định nghĩa và ý nghĩa của "myocardial infarction"trong tiếng Anh

Myocardial infarction
01

nhồi máu cơ tim, cơn đau tim

a heart attack, occurring when blood flow to part of the heart muscle is blocked, causing damage or death to the affected tissue
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
myocardial infarctions
Các ví dụ
Lifestyle changes, including a heart-healthy diet and regular exercise, can help prevent myocardial infarctions.
Thay đổi lối sống, bao gồm chế độ ăn uống tốt cho tim và tập thể dục thường xuyên, có thể giúp ngăn ngừa nhồi máu cơ tim.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng