Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Myasthenia gravis
01
nhược cơ nặng
a chronic autoimmune neuromuscular disorder characterized by muscle weakness and fatigue, particularly in the voluntary muscles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Mary often struggles with drooping eyelids, a common symptom of myasthenia gravis.
Mary thường gặp khó khăn với mí mắt sụp xuống, một triệu chứng phổ biến của nhược cơ.



























