Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
myasthenia gravis
/mˌaɪɐsθˈiːniə ɡɹˈævɪs/
MG
Myasthenia gravis
01
nhược cơ nặng
a chronic autoimmune neuromuscular disorder characterized by muscle weakness and fatigue, particularly in the voluntary muscles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Living with myasthenia gravis involves adapting daily activities to conserve energy and minimize fatigue.
Sống chung với bệnh nhược cơ liên quan đến việc điều chỉnh các hoạt động hàng ngày để tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu mệt mỏi.



























