Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mustache
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mustaches
Các ví dụ
The comedian made funny faces, twirling his mustache for laughs.
Diễn viên hài làm những khuôn mặt hài hước, xoắn ria mép của mình để gây cười.



























