Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mustache
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
mustaches
Các ví dụ
He decided to grow a mustache to change his appearance.
Anh ấy quyết định để ria để thay đổi ngoại hình của mình.
LanGeek



























