musical octave
Pronunciation
/mjˈuːzɪkəl ˈɑːktɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "musical octave"trong tiếng Anh

Musical octave
01

quãng tám âm nhạc, khoảng cách tám nốt nhạc

a musical interval of eight tones
musical octave definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
musical octaves
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng