Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Musical genre
01
thể loại âm nhạc
a category or style of music characterized by its unique sound, instrumentation, and musical elements
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
musical genres
Các ví dụ
Hip-hop is a musical genre that emerged in urban communities.
Hip-hop là một thể loại âm nhạc xuất hiện trong cộng đồng đô thị.



























