musical composition
mu
ˈmju:
myoo
si
zi
cal
ˌkəl
kēl
com
kɒm
kom
po
si
zi
tion
ʃən
shēn
musical piece
piece of music
music piece

Định nghĩa và ý nghĩa của "musical composition"trong tiếng Anh

Musical composition
01

tác phẩm âm nhạc, bản nhạc

a complete written or arranged set of musical notes and sounds created to be played or sung 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
musical compositions
Các ví dụ
Beethoven’s Fifth Symphony is a famous musical composition. 

Bản giao hưởng số 5 của Beethoven là một tác phẩm âm nhạc nổi tiếng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng