Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Music teacher
01
giáo viên âm nhạc, thầy dạy nhạc
someone who instructs others in the theory, practice, and appreciation of music
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
music teachers
Các ví dụ
The music teacher guided her students through various musical techniques and concepts.
Giáo viên âm nhạc đã hướng dẫn học sinh của mình qua nhiều kỹ thuật và khái niệm âm nhạc khác nhau.



























