mung bean
mung
mʌng
mang
bean
bi:n
bin
/mˈʌŋ bˈiːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mung bean"trong tiếng Anh

Mung bean
01

đậu xanh, đậu tương xanh

a small, green legume with a tender texture and a slightly nutty flavor
mung bean definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mung beans
Các ví dụ
They shared golden-brown mung bean pancakes.
Họ chia sẻ bánh kếp vàng nâu làm từ đậu xanh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng