mung bean
mung
mʌng
mang
bean
bi:n
bin

Định nghĩa và ý nghĩa của "mung bean"trong tiếng Anh

Mung bean
01

đậu xanh, đậu tương xanh

a small, green legume with a tender texture and a slightly nutty flavor 
mung bean definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mung beans
Các ví dụ
He relished a warm bowl of mung bean soup. 

Anh ấy thưởng thức một bát canh đậu xanh ấm nóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng