Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mummer
01
nghệ sĩ hóa trang, diễn viên đeo mặt nạ
a performer who wears elaborate costumes and masks to entertain audiences through pantomime, dance, or song
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mummers
Các ví dụ
The annual mummers' parade featured a diverse array of performers showcasing their talents and creativity.
Cuộc diễu hành hàng năm của những nghệ sĩ hóa trang đã giới thiệu một loạt các nghệ sĩ đa dạng thể hiện tài năng và sự sáng tạo của họ.



























