multiple fruit
mul
ˈmʌl
mal
tiple
tɪpl
tipl
fruit
fru:t
froot

Định nghĩa và ý nghĩa của "multiple fruit"trong tiếng Anh

Multiple fruit
01

quả kép, quả phức

a fruit formed from the fused ovaries of multiple flowers 
multiple fruit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
multiple fruits
Các ví dụ
She enjoyed a delicious smoothie made with a blend of multiple fruits. 

Cô ấy thưởng thức một ly sinh tố ngon lành làm từ hỗn hợp nhiều loại trái cây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng