mullah
mu
ˈmə
llah
/mˈʌlɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mullah"trong tiếng Anh

Mullah
01

mullah, mulla

a Muslim scholar trained in Islamic law and theology, often leading a mosque
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mullahs
Các ví dụ
The mullah gave a sermon about charity and devotion.
Mullah đã thuyết giảng về lòng từ thiện và sự tận tâm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng