Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mudspringer
01
cá nhảy bùn, cá đi bộ
found in tropical coastal regions of Africa and Asia; able to move on land on strong pectoral fins
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mudspringers



























