mudskipper
Pronunciation
/mˈʌdskɪpɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mudskipper"trong tiếng Anh

Mudskipper
01

cá lưỡng cư thuộc họ cá bống có khả năng di chuyển trên bùn hoặc cát ướt, cá nhảy bùn

an amphibious fish of the goby family that is able to move around on mud or wet sand
mudskipper definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mudskippers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng