mud turtle
mud
ˈmʌd
mad
tu
tɜ:
rtle
ətl
ētl
/mˈʌd tˈɜːtəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mud turtle"trong tiếng Anh

Mud turtle
01

rùa bùn, rùa đầm lầy

a small freshwater turtle with a rounded shell that inhabits muddy or swampy areas and feeds on aquatic invertebrates
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mud turtles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng