Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Moving stairway
01
thang cuốn, cầu thang di động
a stairway whose steps move continuously on a circulating belt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
moving stairways



























