Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Movie theater
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
movie theaters
Các ví dụ
He likes the comfortable seats and big screen at the movie theater.
Anh ấy thích những chiếc ghế thoải mái và màn hình lớn tại rạp chiếu phim.



























